lính lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lính chuyên làm nhiệm vụ hầu cận, truyền lệnh hoặc canh gác tại các công sở, dinh thự thời phong kiến hoặc thời thuộc địa: "lính lệ" chỉ một loại binh lính không thuộc biên chế tác chiến chính quy, mà có nhiệm vụ phục vụ, hầu hạ và thi hành các mệnh lệnh hành chính, tư pháp cho các quan lại, phủ huyện ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan huyện ra lệnh cho lính lệ đi bắt tội phạm. (Vị quan huyện ra lệnh cho người lính hầu đi bắt tội phạm.)
- Dinh quan ngày xưa thường có nhiều lính lệ canh gác. (Dinh thự của quan lại ngày xưa thường có nhiều lính hầu canh gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm thân lính lệ": cụm từ mang tính thành ngữ, ám chỉ thân phận thấp kém, phải đi hầu hạ, sai vặt người khác.
- Hắn ta chẳng làm nên trò trống gì, chỉ suốt ngày làm thân lính lệ cho kẻ khác. (Hắn ta chẳng làm nên công danh sự nghiệp gì, chỉ suốt ngày ở trong thân phận thấp kém, hầu hạ người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Lính tráng (danh từ): từ chỉ chung về quân lính, binh sĩ, thường mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm lính chiến đấu.
- Binh lính (danh từ): từ tổng quát chỉ người trong quân đội.
- Lính hầu (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ người lính làm nhiệm vụ hầu cận.
Từ đồng nghĩa
- Lính hầu: lính phục vụ, hầu cận.
- Tuần phiên: lính tuần tra, canh gác (có chức năng tương tự trong một số bối cảnh).
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "lệ" trong "lính lệ" có nghĩa là mệnh lệnh, sai bảo. "Lính lệ" là người lính chuyên thi hành các lệnh này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về chế độ phong kiến hoặc thời kỳ thuộc địa ở Việt Nam, và ít khi dùng để chỉ quân nhân hiện đại.
- X. Lệ.